暫住 tạm trụ Hán Việt: tạm trụ Tổng quan ở tạm Cấu tạo: 暫 (tạm) + 住 (trụ)Hán Việttạm trụCấu tạo暫 + 住 · tạm + trụ nghĩa thành phần: tạm + trụ Nghĩa ViệtCihui ở tạmEngCihui 暫住 zànzhù v. reside temporarily