暫別 zàn bié · tạm biệt Hán Việt: tạm biệt · Pinyin: zàn bié Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 別 (biệt)Pinyinzàn biéHán Việttạm biệtCấu tạo暫 + 別 · tạm + biệt nghĩa thành phần: tạm + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短时间别离。EngCihui 暫別 ànbié n. temporary separation