暫存 tạm tồn Hán Việt: tạm tồn Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 存 (tồn)Hán Việttạm tồnCấu tạo暫 + 存 · tạm + tồn nghĩa thành phần: tạm + tồn Nghĩa EngCihui 暫存 àncún attr. temporary storage ◆v. store temporarily