暂影

tạm ảnh

Hán Việt: tạm ảnh

Tổng quan

ái bóng chỉ có trong chốt lát. Chỉ thời gian qua mau. tạm ảnh tạm ảnh ☆Cái bóng chỉ có trong chốt lát. Chỉ thời gian qua mau.

Cấu tạo: (tạm) + (ảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái bóng chỉ có trong chốt lát. Chỉ thời gian qua mau. tạm ảnh tạm ảnh ☆Cái bóng chỉ có trong chốt lát. Chỉ thời gian qua mau.