暫往

zàn wǎng tạm vãng

Hán Việt: tạm vãng · Pinyin: zàn wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂时离去。道家谓死。道家以生死为自然形气转化,往复无穷。故称生为暂来,死为暂往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂时离去。道家谓死。道家以生死为自然形气转化,往复无穷。故称生为暂来,死为暂往。