暫擱

zàn gē tạm các

Hán Việt: tạm các · Pinyin: zàn gē

Tổng quan

tạm dừng | tạm ngưng

Cấu tạo: (tạm) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm dừng | tạm ngưng

Eng

  • CC-CEDICT temporarily stopped|in abeyance
  • Cihui temporarily stopped; in abeyance