暂栖

tạm tê

Hán Việt: tạm tê

Tổng quan

ậu đỡ trên cành ít lâu, nói về chim mất tổ — Chỉ người sống xa nhà. tạm thê tạm thê ☆Đậu đỡ trên cành ít lâu, nói về chim mất tổ — Chỉ người sống xa nhà.

Cấu tạo: (tạm) + (tê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ậu đỡ trên cành ít lâu, nói về chim mất tổ — Chỉ người sống xa nhà. tạm thê tạm thê ☆Đậu đỡ trên cành ít lâu, nói về chim mất tổ — Chỉ người sống xa nhà.