暫歡 zàn huān · tạm hoan Hán Việt: tạm hoan · Pinyin: zàn huān Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 歡 (hoan)Pinyinzàn huānHán Việttạm hoanCấu tạo暫 + 歡 · tạm + hoan nghĩa thành phần: tạm + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 短时间的欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.短时间的欢乐。