暫牙

zàn yá tạm nha

Hán Việt: tạm nha · Pinyin: zàn yá

Tổng quan

răng sữa | cũng viết 乳齒|乳齿

Cấu tạo: (tạm) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng sữa | cũng viết 乳齒|乳齿

Eng

  • CC-CEDICT deciduous tooth|milk tooth|baby tooth|also written 乳齒|乳齿[ru3 chi3]
  • Cihui deciduous tooth; milk tooth; baby tooth; also written 乳齒|乳齿