暫現 zàn xiàn · tạm hiện Hán Việt: tạm hiện · Pinyin: zàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 現 (hiện)Pinyinzàn xiànHán Việttạm hiệnCấu tạo暫 + 現 · tạm + hiện nghĩa thành phần: tạm + hiện