暂生

tạm sanh

Hán Việt: tạm sanh

Tổng quan

uộc sống không lâu bền. Chỉ một cuộc đời ngắn ngủi. tạm sinh tạm sinh ☆Cuộc sống không lâu bền. Chỉ một cuộc đời ngắn ngủi.

Cấu tạo: (tạm) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uộc sống không lâu bền. Chỉ một cuộc đời ngắn ngủi. tạm sinh tạm sinh ☆Cuộc sống không lâu bền. Chỉ một cuộc đời ngắn ngủi.