暫而

zàn ér tạm nhi

Hán Việt: tạm nhi · Pinyin: zàn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂时,暂且。"而"表语气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂时,暂且。"而"表语气。