暫頓 tạm đốn Hán Việt: tạm đốn Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 頓 (đốn)Hán Việttạm đốnCấu tạo暫 + 頓 · tạm + đốn nghĩa thành phần: tạm + đốn Nghĩa EngCihui 暫頓 àndùn n. <lg.> caesura