暫齒 tạm xỉ Hán Việt: tạm xỉ Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 齒 (xỉ)Hán Việttạm xỉCấu tạo暫 + 齒 · tạm + xỉ nghĩa thành phần: tạm + xỉ Nghĩa EngCihui 暫齒 ànchǐ n. milk teeth M:¹kē