暄乎 huyên hồ Hán Việt: huyên hồ Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 乎 (hồ)Hán Việthuyên hồCấu tạo暄 + 乎 · huyên + hồ nghĩa thành phần: huyên + hồ Nghĩa EngCihui 暄乎 uānhu s.v. fluffy; soft