暄涼

xuān liáng huyên lương

Hán Việt: huyên lương · Pinyin: xuān liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暖和与寒冷; 犹寒暄。谓谈天气及饮食起居之类的应酬话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暖和与寒冷。 2.犹寒暄。谓谈天气及饮食起居之类的应酬话。

Eng

  • Cihui 暄涼 uānliáng v.o. exchange banal remarks