暄和

xuān hé huyên hòa

Hán Việt: huyên hòa · Pinyin: xuān hé

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (hòa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溫和。《隋書.卷七二.孝義傳.田德懋傳》:「春日暄和,氣力何似。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暖和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暖和。

Eng

  • Cihui 暄和 uānhuo s.v. fluffy; soft