暄席 xuān xí · huyên tịch Hán Việt: huyên tịch · Pinyin: xuān xí Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 席 (tịch)Pinyinxuān xíHán Việthuyên tịchCấu tạo暄 + 席 · huyên + tịch nghĩa thành phần: huyên + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暖席。Tân Hoa Tự Điển 1.暖席。