暄新

xuān xīn huyên tân

Hán Việt: huyên tân · Pinyin: xuān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指和暖的新春。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指和暖的新春。