暄明

xuān míng huyên minh

Hán Việt: huyên minh · Pinyin: xuān míng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暖和而明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暖和而明亮。