暄氣 xuān qì · huyên khí Hán Việt: huyên khí · Pinyin: xuān qì Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 氣 (khí)Pinyinxuān qìHán Việthuyên khíCấu tạo暄 + 氣 · huyên + khí nghĩa thành phần: huyên + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暑气; 指和暖之气。Tân Hoa Tự Điển 1.暑气。 2.指和暖之气。