暄氣 xuān qì · huyên khí Hán Việt: huyên khí · Pinyin: xuān qì Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 氣 (khí)Pinyinxuān qìHán Việthuyên khíCấu tạo暄 + 氣 · huyên + khí nghĩa thành phần: huyên + khí