暄濁

xuān zhuó huyên trọc

Hán Việt: huyên trọc · Pinyin: xuān zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (huyên) + (trọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闷热烦浊之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闷热烦浊之气。