暄紅 xuān hóng · huyên hồng Hán Việt: huyên hồng · Pinyin: xuān hóng Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 紅 (hồng)Pinyinxuān hóngHán Việthuyên hồngCấu tạo暄 + 紅 · huyên + hồng nghĩa thành phần: huyên + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暖和红艳。Tân Hoa Tự Điển 1.暖和红艳。