暄腾

xuān tenghuyên đằng

Hán Việt: huyên đằng · Pinyin: xuān teng

Tổng quan

xốp mà dai. vỉ bánh bao này hấp rất xốp

新华 · Tân Hoa Đại lục

松软而有弹性:馒头蒸得很~。

Cấu tạo: 暄 (huyên) + 騰 (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm và ấm (của bánh mì)
  • Biên soạn 暄騰 uānteng s.v. <topo.> fluffy; soft

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松软而有弹性:馒头蒸得很~。

Eng

  • Cihui soft and warm (of bread)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腾冲 · 腾出 · 腾升 · 腾挪 · 腾涌 · 腾空 · 腾腾 · 腾讯