暄騰

xuān teng huyên đằng

Hán Việt: huyên đằng · Pinyin: xuān teng

Tổng quan

mềm và ấm (của bánh mì)

Cấu tạo: (huyên) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm và ấm (của bánh mì)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 松软而有弹性:馒头蒸得很~。

Eng

  • CC-CEDICT soft and warm (of bread)
  • Cihui soft and warm (of bread)