暄霽 xuān jì · huyên tễ Hán Việt: huyên tễ · Pinyin: xuān jì Tổng quan Cấu tạo: 暄 (huyên) + 霽 (tễ)Pinyinxuān jìHán Việthuyên tễCấu tạo暄 + 霽 · huyên + tễ nghĩa thành phần: huyên + tễ