暇余 xiá yú·hạ dư Hán Việt: hạ dư · Pinyin: xiá yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.空闲时间。 Cấu tạo: 暇 (hạ) + 餘 (dư)Pinyinxiá yúHán Việthạ dưCấu tạo暇 + 餘 · hạ + dư nghĩa thành phần: hạ + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.空闲时间。 Từ liên quan Gần nghĩa余下 · 余人 · 余众 · 余像 · 余光 · 余党 · 余兴 · 余切