暇佚

xiá yìhạ dật

Hán Việt: hạ dật · Pinyin: xiá yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"暇逸"。

Cấu tạo: 暇 (hạ) + 佚 (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"暇逸"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佚名 · 佚女 · 佚遊 · 暇日 · 佚名的 · 佚乐 · 佚书 · 佚乱