暇刻

xiá kèhạ khắc

Hán Việt: hạ khắc · Pinyin: xiá kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.空闲的时间。

Cấu tạo: 暇 (hạ) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 暇刻 xiákè n. <wr.> free moment

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.空闲的时间。

Eng

  • Cihui 暇刻 xiákè n. <wr.> free moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印