暇息 xiá xī·hạ tức Hán Việt: hạ tức · Pinyin: xiá xī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.闲暇歇息。 Cấu tạo: 暇 (hạ) + 息 (tức)Pinyinxiá xīHán Việthạ tứcCấu tạo暇 + 息 · hạ + tức nghĩa thành phần: hạ + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.闲暇歇息。 Từ liên quan Gần nghĩa息争 · 息化 · 息县 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒