暇日
hạ nhật
Hán Việt: hạ nhật · Pinyin: xiá rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 空閒的時日。《孟子.梁惠王上》:「壯者以暇日修其孝悌忠信。」晉.張華〈勵志詩〉九首之四:「出般于游,居多暇日。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 空闲的日子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.空闲的日子。
Eng
- Cihui 暇日 iárì n. <wr.> free days; days of leisure