暇時

xiá shí hạ thì

Hán Việt: hạ thì · Pinyin: xiá shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空闲的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空闲的时间。

Eng

  • Cihui 暇時 xiáshí n. <wr.> leisure time; spare time