暇景

xiá jǐng hạ cảnh

Hán Việt: hạ cảnh · Pinyin: xiá jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒暇無事之日。唐.王勃〈採蓮賦〉:「頃乘暇景,歷睹眾製。」唐.太宗〈臨層臺賦〉:「惟萬幾之暇景,屏千慮於巖廊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空闲的时光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空闲的时光。

Eng

  • Cihui 暇景 iájǐng n. <wr.> leisure hours; spare time