暇適 xiá shì · hạ thích Hán Việt: hạ thích · Pinyin: xiá shì Tổng quan Cấu tạo: 暇 (hạ) + 適 (thích)Pinyinxiá shìHán Việthạ thíchCấu tạo暇 + 適 · hạ + thích nghĩa thành phần: hạ + thích