暇食

xiá shí hạ thực

Hán Việt: hạ thực · Pinyin: xiá shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有空閒的時間可以奉養自己。唐.韓愈〈送浮屠文暢師序〉:「安居而暇食,優游以生死。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言坐食,悠然而食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言坐食,悠然而食。