暈動 vựng động Hán Việt: vựng động Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 動 (động)Hán Việtvựng độngCấu tạo暈 + 動 · vựng + động nghĩa thành phần: vựng + động Nghĩa EngCihui 暈動 yùndòng n. motion sickness