暈圈

yūn quān vựng quyển

Hán Việt: vựng quyển · Pinyin: yūn quān

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发光体周围的凝光圏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发光体周围的凝光圏。