暈昏

yūn hūn vựng hôn

Hán Việt: vựng hôn · Pinyin: yūn hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (hôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暈昏 ūnhūn n. dizziness