暈暈沉沉 yūn yūn chén chén · vựng vựng trầm trầm Hán Việt: vựng vựng trầm trầm · Pinyin: yūn yūn chén chén Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 暈 (vựng) + 沉 (trầm) + 沉 (trầm)Pinyinyūn yūn chén chénHán Việtvựng vựng trầm trầmCấu tạo暈 + 暈 + 沉 + 沉 · vựng + vựng + trầm + trầm nghĩa thành phần: vựng + vựng + trầm + trầm