暈死

yūn sǐvựng tử

Hán Việt: vựng tử · Pinyin: yūn sǐ

Tổng quan

Trời ơi!

Cấu tạo: 暈 (vựng) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chết tiệt!
  • Cihui Không thể nào!
  • Tần suất từ hôn mê

Eng

  • Cihui Geez!; Shoot!; No way!
  • Tần suất từ Geez!; Shoot!; No way!

Từ liên quan

Gần nghĩa

暈乎 · 暈倒 · 晕光 · 暈厥 · 暈場 · 暈頭 · 暈機 · 暈染