暈氣 vựng khí Hán Việt: vựng khí Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 氣 (khí)Hán Việtvựng khíCấu tạo暈 + 氣 · vựng + khí nghĩa thành phần: vựng + khí Nghĩa EngCihui 暈氣 yùnqì n. fog/mist/vapor that reflects the colors of the sun