暈珥

yūn ěr vựng nhị

Hán Việt: vựng nhị · Pinyin: yūn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (vựng) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 太陽兩旁的光氣。《呂氏春秋.季夏紀.明理》:「其日有鬥蝕,有倍僪,有暈珥。」《金史.卷一三一.方伎傳.馬貴中傳》:「六年二月甲辰朔,日有暈珥戴背。」