暈糊糊 vựng hồ hồ Hán Việt: vựng hồ hồ Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 糊 (hồ) + 糊 (hồ)Hán Việtvựng hồ hồCấu tạo暈 + 糊 + 糊 · vựng + hồ + hồ nghĩa thành phần: vựng + hồ + hồ Nghĩa EngCihui 暈糊糊 ūnhúhú r.f. dizzy; half-conscious