晕绝 vựng tuyệt Hán Việt: vựng tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 晕 (vựng) + 绝 (tuyệt)Hán Việtvựng tuyệtCấu tạo晕 + 绝 · vựng + tuyệt nghĩa thành phần: vựng + tuyệt