暈菜

yūn cài vựng thái

Hán Việt: vựng thái · Pinyin: yūn cài

Tổng quan

(tiếng địa phương) bị bối rối | sững sờ | bị chóng mặt

Cấu tạo: (vựng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) bị bối rối | sững sờ | bị chóng mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因出现某种意外情况而头脑反应不过来;发蒙:新手面对一大堆事儿,难免~。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to get confused; to be dumbfounded; to get dizzy
  • Cihui 暈菜 ūncài <coll.> v.o. feel dizzy/confused