暋作 mǐn zuò · mẫn tác Hán Việt: mẫn tác · Pinyin: mǐn zuò Tổng quan Cấu tạo: 暋 (mẫn) + 作 (tác)Pinyinmǐn zuòHán Việtmẫn tácCấu tạo暋 + 作 · mẫn + tác nghĩa thành phần: mẫn + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉力劳作。Tân Hoa Tự Điển 1.勉力劳作。