暌乖 kuí guāi · khuê quai Hán Việt: khuê quai · Pinyin: kuí guāi Tổng quan Cấu tạo: 暌 (khuê) + 乖 (quai)Pinyinkuí guāiHán Việtkhuê quaiCấu tạo暌 + 乖 · khuê + quai nghĩa thành phần: khuê + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分离。Tân Hoa Tự Điển 1.分离。