暌異

kuí yì khuê dị

Hán Việt: khuê dị · Pinyin: kuí yì

Tổng quan

Cấu tạo: (khuê) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相抵触,不一致; 分离。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相抵触,不一致。 2.分离。