暌攜 kuí xié · khuê huề Hán Việt: khuê huề · Pinyin: kuí xié Tổng quan Cấu tạo: 暌 (khuê) + 攜 (huề)Pinyinkuí xiéHán Việtkhuê huềCấu tạo暌 + 攜 · khuê + huề nghĩa thành phần: khuê + huề