暌異 kuí yì · khuê dị Hán Việt: khuê dị · Pinyin: kuí yì Tổng quan Cấu tạo: 暌 (khuê) + 異 (dị)Pinyinkuí yìHán Việtkhuê dịCấu tạo暌 + 異 · khuê + dị nghĩa thành phần: khuê + dị